THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
371 |
6,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
357 |
5,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
428,4 |
15,90 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1438 |
-10,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
140,9 |
2,75 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
115,9 |
1,55 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
46,4 |
4,70 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
31,2 |
0,76 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
46,45 |
-1,10 |
|
Karosene |
USD/thùng |
36,66 |
0,54 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1083,70 |
-0,43 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,6211 |
-0,0025 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,253 |
0,0347 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4615 |
281,28 |
|
- |
" |
5918,23 |
-11,01 |
|
- |
" |
9794,2 |
-191,23 |
|
- |
" |
17355,52 |
-1.115,23 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
19782,92 |
-1.537,56 |